Thiết Bị Lưu Trữ NAS Là Gì? Tổng Quan & Ứng Dụng

icon 21/01/2026

Trong thời đại số hóa hiện nay, việc quản lý và lưu trữ dữ liệu đang trở thành thách thức lớn đối với mọi doanh nghiệp. Từ những tệp tài liệu văn phòng đến các dự án sáng tạo đòi hỏi dung lượng lớn, nhu cầu về một giải pháp lưu trữ đáng tin cậy, bảo mật và dễ truy cập không ngừng tăng cao. Đây chính là lúc thiết bị lưu trữ NAS thể hiện vai trò quan trọng không thể thay thế.

Với hơn 12 năm kinh nghiệm triển khai hạ tầng công nghệ thông tin, An Phát Đạt đã hỗ trợ hàng trăm doanh nghiệp từ Samsung, Goertek, Foxconn đến các công ty sản xuất trong nước xây dựng hệ thống lưu trữ mạng hiệu quả. Bài viết này sẽ cung cấp kiến thức toàn diện về thiết bị lưu trữ NAS, từ những khái niệm cơ bản đến các chiến lược triển khai nâng cao, giúp bạn đưa ra quyết định đúng đắn cho nhu cầu lưu trữ của tổ chức.

Định nghĩa NAS và khái niệm thiết bị lưu trữ mạng

NAS là gì - Định nghĩa và cách hoạt động cơ bản

Thiết bị lưu trữ NAS (Network Attached Storage) là một hệ thống lưu trữ chuyên dụng kết nối trực tiếp với mạng LAN hoặc Internet, cho phép nhiều người dùng và thiết bị truy cập dữ liệu từ xa một cách đồng thời. Khác với ổ cứng thông thường chỉ kết nối với một máy tính, thiết bị lưu trữ NAS hoạt động như một máy chủ file độc lập với địa chỉ IP riêng.

thiết bị lưu trữ nas

Nguyên lý hoạt động của NAS dựa trên việc chia sẻ tài nguyên lưu trữ qua mạng thông qua các giao thức chuẩn như

  • SMB (Server Message Block) cho môi trường Windows
  • NFS (Network File System) cho hệ thống Linux/Unix
  • iSCSI cho các ứng dụng đòi hỏi hiệu suất cao.

Khi một thiết bị yêu cầu truy cập file, NAS xử lý yêu cầu này và truyền dữ liệu qua mạng Ethernet.

Điểm đặc biệt của thiết bị lưu trữ NAS là khả năng hoạt động độc lập 24/7 mà không cần máy tính chủ. Hệ thống có bộ xử lý riêng, hệ điều hành tối ưu và giao diện quản lý trực quan, cho phép người dùng cấu hình và giám sát từ xa thông qua trình duyệt web hoặc ứng dụng di động.

Thành phần cấu tạo chính của NAS

Thiết bị lưu trữ NAS hiện đại bao gồm 5 thành phần cốt lõi.

  • Bộ xử lý (CPU), thường là chip ARM hoặc x86 với tần số từ 1.4GHz đến 3.0GHz, đảm nhiệm xử lý các tác vụ mạng, mã hóa và quản lý file. Bộ nhớ RAM từ 2GB đến 32GB hỗ trợ đa tác vụ và cache dữ liệu thường truy cập.
  • Hệ điều hành NAS thường dựa trên Linux được tối ưu hóa cho việc chia sẻ file và quản lý mạng. Các hãng như Synology sử dụng DiskStation Manager (DSM), QNAP có QTS, mỗi loại đều cung cấp giao diện người dùng thân thiện và hàng trăm ứng dụng mở rộng.
  • Hệ thống lưu trữ bao gồm từ 1 đến 24+ ổ cứng, có thể là HDD truyền thống cho dung lượng lớn hoặc SSD cho hiệu suất cao.
  • Cổng kết nối mạng Ethernet với tốc độ từ Gigabit (1000 Mbps) đến Multi-Gigabit (2.5G, 5G, 10G) đảm bảo băng thông truyền dữ liệu.
  • Nguồn điện và hệ thống tản nhiệt để duy trì hoạt động ổn định liên tục.

So sánh NAS với DAS, SAN và Cloud Storage

Để hiểu rõ vị trí của thiết bị lưu trữ NAS trong hệ sinh thái lưu trữ, cần so sánh với các giải pháp khác:

Tiêu chíNASDASSANCloud Storage
Kết nốiQua mạng LANTrực tiếp USB / SATAMạng chuyên dụng (FC/IP)Internet
Chi phí ban đầu10–50 triệu2–5 triệu100–500 triệu0 đồng
Chi phí vận hànhĐiện + bảo trìThấpCaoTheo dung lượng sử dụng
Khả năng mở rộngTốtHạn chếRất tốtGần như không giới hạn
Hiệu suấtPhụ thuộc mạngCao nhất (đơn máy)Rất caoPhụ thuộc Internet
Độ phức tạp triển khaiTrung bìnhĐơn giảnPhức tạpĐơn giản
  • DAS (Direct Attached Storage) phù hợp cho nhu cầu cá nhân hoặc backup đơn giản, nhưng không thể chia sẻ dữ liệu.
  • SAN (Storage Area Network) cung cấp hiệu suất cao nhất nhưng đòi hỏi đầu tư lớn và chuyên môn cao.
  • Cloud Storage tiện lợi nhưng phụ thuộc Internet và có chi phí tích lũy theo thời gian.

Thiết bị lưu trữ NAS cân bằng tối ưu giữa chi phí, hiệu suất và tính năng, phù hợp với 80% nhu cầu doanh nghiệp vừa và lớn.

Xem thêm: Thiết Bị Lưu Trữ SAN Là Gì & Ứng Dụng Cho Doanh Nghiệp

Tính năng chính và lợi ích của thiết bị NAS

Lưu trữ tập trung và chia sẻ file từ xa

Tính năng cốt lõi của thiết bị lưu trữ NAS là khả năng tạo ra một kho dữ liệu tập trung có thể truy cập từ bất kỳ thiết bị nào trong mạng. Nhân viên có thể truy cập tài liệu công việc từ máy tính văn phòng, laptop tại nhà, hoặc smartphone khi đi công tác thông qua ứng dụng di động hoặc VPN.

thiết bị lưu trữ nas

Hệ thống hỗ trợ đồng bộ hóa file tự động giữa nhiều thiết bị, đảm bảo phiên bản mới nhất luôn được cập nhật. Khi một nhân viên chỉnh sửa tài liệu, thay đổi sẽ được đồng bộ ngay lập tức đến tất cả thiết bị khác có quyền truy cập. Điều này đặc biệt hữu ích cho các team làm việc từ xa hoặc có nhiều văn phòng chi nhánh.

Thiết bị lưu trữ NAS còn hỗ trợ streaming media với chất lượng cao.

  • Gia đình có thể xây dựng thư viện phim ảnh cá nhân và stream đến TV, tablet hoặc smartphone trong nhà.
  • Doanh nghiệp có thể tạo hệ thống đào tạo trực tuyến với video chất lượng 4K mà không lo nghẽn cổ chai băng thông.

Bảo mật dữ liệu và sao lưu tự động

Bảo mật là ưu tiên hàng đầu của hệ thống lưu trữ NAS, với nhiều lớp bảo vệ:

  • Mã hóa AES-256 cho dữ liệu lưu trữ.

  • SSL/TLS cho quá trình truyền tải.

  • Kiểm soát truy cập dựa trên vai trò (RBAC), phân quyền chi tiết đến từng thư mục và file.

Tính năng sao lưu tự động hoạt động theo lịch trình được định sẵn, có thể hàng giờ, hàng ngày hoặc hàng tuần. Hệ thống lưu trữ nhiều phiên bản (versioning) cho phép khôi phục file về trạng thái trước đó khi cần thiết. Snapshot (ảnh chụp nhanh) tạo ra bản sao toàn bộ hệ thống tại một thời điểm cụ thể để phục hồi nhanh chóng trong trường hợp sự cố.

Thiết bị lưu trữ NAS cao cấp còn hỗ trợ sao chép dữ liệu đến nhiều địa điểm khác nhau (replication), bao gồm NAS khác hoặc dịch vụ cloud, đảm bảo dữ liệu luôn an toàn ngay cả khi xảy ra thiên tai hoặc sự cố nghiêm trọng tại một địa điểm.

Hiệu suất và độ tin cậy cao

Độ tin cậy của NAS được xây dựng trên công nghệ RAID, cho phép hệ thống tiếp tục hoạt động khi ổ cứng bị lỗi, bao gồm:

  • RAID 1 (mirroring).

  • RAID 5 (phân tán dữ liệu và parity trên tối thiểu ba ổ).

  • RAID 6 (chịu lỗi đồng thời hai ổ cứng).

Hiệu suất được tối ưu thông qua nhiều cơ chế. Cache SSD gia tốc việc truy cập dữ liệu thường xuyên, trong khi kỹ thuật link aggregation kết hợp nhiều cổng mạng để tăng băng thông. Một số model cao cấp có thể đạt tốc độ truyền dữ liệu lên đến 2000 MB/s qua mạng 10 Gigabit.

Thiết kế không quạt hoặc quạt ultra-quiet giúp thiết bị lưu trữ NAS hoạt động êm ải trong môi trường văn phòng. Công nghệ quản lý nhiệt độ tự động điều chỉnh tốc độ quạt và chế độ hoạt động để đảm bảo tuổi thọ ổ cứng tối đa.

Tính linh hoạt và khả năng mở rộng

Một trong những ưu điểm lớn nhất của thiết bị lưu trữ NAS là khả năng mở rộng linh hoạt theo nhu cầu phát triển của doanh nghiệp. Khi dung lượng lưu trữ không đủ, người dùng có thể thêm ổ cứng mới vào các bay trống hoặc thay thế ổ cứng cũ bằng ổ có dung lượng lớn hơn mà không cần ngừng dịch vụ.

Bên cạnh lưu trữ, NAS còn hỗ trợ mở rộng chức năng thông qua hệ sinh thái ứng dụng:

  • Máy chủ web nội bộ.

  • Hệ thống CRM quản lý khách hàng.

  • Máy chủ email.

  • Docker container cho các ứng dụng chuyên biệt.

Khả năng tích hợp với hạ tầng hiện có cũng rất linh hoạt. Thiết bị lưu trữ NAS có thể kết nối với Active Directory để quản lý người dùng tập trung, tích hợp với hệ thống camera giám sát để lưu trữ video, hoặc làm target backup cho các máy chủ khác trong mạng.

Xem thêm: Thiết Bị Lưu Trữ Dữ Liệu – Khái Niệm, Phân Loại, Vai Trò

Giao thức và công nghệ kỹ thuật của NAS

Giao thức chia sẻ file và tốc độ so sánh

Thiết bị lưu trữ NAS sử dụng nhiều giao thức khác nhau để phục vụ các môi trường và nhu cầu đa dạng. SMB/CIFS (Server Message Block/Common Internet File System) là giao thức chủ đạo cho môi trường Windows, hỗ trợ chia sẻ file và máy in. Phiên bản SMB 3.0 trở lên có mã hóa tích hợp và cải thiện hiệu suất đáng kể so với các phiên bản cũ.

thiết bị lưu trữ nas

Đối với hệ thống Unix/Linux, NFS (Network File System) được thiết kế để đạt hiệu suất cao và độ trễ thấp, đặc biệt phù hợp cho môi trường ảo hóa và các ứng dụng I/O intensive. Ngoài ra:

  • AFP (Apple Filing Protocol) được tối ưu cho macOS.

  • FTP/FTPS/SFTP hỗ trợ truyền file an toàn qua Internet.

Về hiệu suất, trên mạng Gigabit Ethernet (1000 Mbps), tốc độ thực tế đạt khoảng 110-115 MB/s do overhead của giao thức. Mạng Multi-Gigabit 2.5G có thể đạt 280 MB/s, còn 10 Gigabit Ethernet đạt tới 1000 MB/s hoặc cao hơn. Tuy nhiên, hiệu suất thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố như cấu hình RAID, loại ổ cứng và tải của hệ thống.

Công nghệ RAID và cấu hình dự phòng

RAID là công nghệ cốt lõi đảm bảo độ tin cậy cho thiết bị lưu trữ NAS. RAID 0 (striping) phân tán dữ liệu trên nhiều ổ cứng để tăng hiệu suất nhưng không có dự phòng.

  • RAID 1 (mirroring) nhân đôi dữ liệu trên hai ổ cứng, cho độ tin cậy cao nhưng chỉ sử dụng 50% dung lượng.
  • RAID 5 là lựa chọn phổ biến nhất cho thiết bị lưu trữ NAS doanh nghiệp, sử dụng tối thiểu 3 ổ cứng và có thể chịu được lỗi 1 ổ. Dung lượng khả dụng là (n-1) × dung lượng ổ cứng nhỏ nhất.
  • RAID 6 tương tự RAID 5 nhưng chịu được lỗi 2 ổ đồng thời, phù hợp với hệ thống quan trọng.
  • RAID 10 kết hợp RAID 1 và RAID 0, cung cấp hiệu suất cao và độ tin cậy tốt nhưng chỉ sử dụng 50% dung lượng. SHR (Synology Hybrid RAID) là công nghệ độc quyền cho phép sử dụng ổ cứng khác dung lượng trong cùng một mảng, tối ưu hóa việc sử dụng không gian lưu trữ.

Loại lưu trữ File-based vs Block-based

Thiết bị lưu trữ NAS truyền thống sử dụng file-based storage, nơi dữ liệu được tổ chức thành file và thư mục. Phương pháp này phù hợp cho chia sẻ tài liệu, media streaming và hầu hết ứng dụng văn phòng. Hệ thống file có thể là NTFS, ext4, Btrfs hoặc ZFS, mỗi loại có ưu nhược điểm riêng.

Block-based storage thông qua giao thức iSCSI cho phép thiết bị lưu trữ NAS hoạt động như một ổ cứng mạng. Máy chủ có thể gắn kết (mount) volume iSCSI và sử dụng như ổ cứng local. Phương pháp này cung cấp hiệu suất cao hơn và phù hợp cho cơ sở dữ liệu, máy ảo hoặc các ứng dụng đòi hỏi I/O cao.

Một số thiết bị NAS cao cấp hỗ trợ đồng thời cả hai phương thức. Quản trị viên có thể:

  • Tạo volume iSCSI cho máy chủ ảo hóa.

  • Tạo shared folder cho người dùng thông thường.
    Cách này giúp tối ưu việc sử dụng tài nguyên lưu trữ.

Tốc độ mạng và hiệu suất thực tế

Cổ chai lớn nhất của thiết bị lưu trữ NAS thường là băng thông mạng.

Mạng Gigabit Ethernet (1000 Mbps) có băng thông lý thuyết 125 MB/s nhưng thực tế chỉ đạt 110-115 MB/s do overhead của TCP/IP và giao thức chia sẻ file. Điều này có nghĩa truyền file 10GB sẽ mất khoảng 90 giây trong điều kiện tối ưu.

Multi-Gigabit Ethernet (2.5G/5G/10G) đang trở nên phổ biến hơn với giá thành giảm dần.

  • 2.5 Gigabit cho phép đạt tốc độ thực tế khoảng 280 MB/s, đủ để stream nhiều video 4K đồng thời hoặc backup nhanh chóng.
  • 10 Gigabit Ethernet có thể đạt tốc độ trên 1000 MB/s khi sử dụng SSD hoặc nhiều ổ cứng RAID.

Link aggregation (bonding) là kỹ thuật kết hợp nhiều cổng mạng để tăng băng thông và tạo dự phòng. Hai cổng Gigabit được bonding có thể đạt gần 200 MB/s cho nhiều kết nối đồng thời. Tuy nhiên, một kết nối đơn lẻ vẫn bị giới hạn bởi tốc độ của một cổng.

Để tối ưu hiệu suất mạng, cần đảm bảo toàn bộ hạ tầng từ NAS đến switch và máy client đều hỗ trợ cùng tốc độ.

  • Sử dụng cáp Cat6A cho 10 Gigabit
  • Cấu hình MTU size phù hợp
  • Tắt các tính năng không cần thiết như flow control.

So sánh NAS với các giải pháp lưu trữ hiện tại

NAS vs Cloud Storage

Cuộc so sánh giữa thiết bị lưu trữ NAS và cloud storage không đơn thuần là vấn đề kỹ thuật mà còn liên quan đến chiến lược kinh doanh dài hạn. Về chi phí, cloud storage có lợi thế ban đầu không cần đầu tư hạ tầng, nhưng chi phí tích lũy theo thời gian có thể vượt xa NAS trong 3-5 năm.

Ví dụ cụ thể: Google Drive Business với 10TB lưu trữ có giá khoảng 200 USD/tháng (2400 USD/năm). Sau 3 năm, chi phí đã lên tới 7200 USD, trong khi một thiết bị lưu trữ NAS 10TB chỉ có giá khoảng 3000-4000 USD bao gồm cả ổ cứng.

Xét về bảo mật và quyền kiểm soát dữ liệu, NAS mang lại lợi thế rõ rệt:

  • Doanh nghiệp toàn quyền quản lý dữ liệu.

  • Dữ liệu được lưu trữ tại chỗ, không phụ thuộc chính sách nhà cung cấp cloud.

  • Giảm rủi ro từ các sự cố hack hàng loạt trên nền tảng cloud.

Điều này đặc biệt quan trọng với các ngành nghề có yêu cầu tuân thủ nghiêm ngặt như tài chính, y tế hay nghiên cứu.

Độ trễ (latency) là yếu tố quan trọng khác. Truy cập dữ liệu từ thiết bị lưu trữ NAS trong mạng LAN chỉ mất 1-5ms, trong khi cloud storage có thể mất 50-200ms tùy vào vị trí địa lý và chất lượng Internet. Với các ứng dụng real-time như editing video 4K hoặc 3D rendering, sự khác biệt này rất đáng kể.

NAS vs DAS và Server DIY

DAS (Direct Attached Storage) phù hợp cho nhu cầu backup đơn giản hoặc mở rộng dung lượng cho một máy tính cụ thể. Ổ cứng USB 5TB có giá khoảng 3 triệu đồng và cung cấp hiệu suất cao cho việc truy cập trực tiếp. 

Tuy nhiên, DAS có những hạn chế rõ ràng:

  • Không thể chia sẻ dữ liệu cho nhiều người dùng.

  • Thiếu các tính năng nâng cao như RAID, snapshot và backup tự động.

Server tự xây dựng (DIY) cho phép tùy biến tối đa nhưng đòi hỏi kiến thức chuyên sâu và thời gian bảo trì đáng kể. 

Một server DIY có cấu hình tương đương NAS thương mại có thể rẻ hơn 20–30%, nhưng:

  • Không có warranty tổng thể.

  • Thiếu hỗ trợ kỹ thuật chuyên nghiệp.

  • Giao diện quản trị không thân thiện với người dùng phổ thông.

Thiết bị lưu trữ NAS thương mại như Synology, QNAP cung cấp gói giải pháp hoàn chỉnh với giao diện đồ họa trực quan, hàng trăm ứng dụng sẵn có và hỗ trợ kỹ thuật chuyên nghiệp. Thời gian triển khai chỉ vài giờ so với vài tuần cho server DIY, đặc biệt có giá trị với doanh nghiệp.

Về độ tin cậy, thiết bị lưu trữ NAS thương mại được kiểm nghiệm kỹ lưỡng và có thống kê uptime lên tới 99.9%. Các linh kiện được chọn lựa kỹ càng để hoạt động 24/7, trong khi server DIY có thể gặp vấn đề tương thích hoặc ổn định.

Hướng dẫn chọn NAS phù hợp theo nhu cầu

NAS cho cá nhân và Creator

Creator làm nội dung số như nhiếp ảnh gia, videographer hay 3D artist có nhu cầu lưu trữ rất đặc biệt. File RAW từ máy ảnh 50MP có thể lên tới 100MB mỗi file, còn video 4K ProRes có bitrate 300-400 Mbps. Một buổi chụp chân dung có thể tạo ra 50-100GB dữ liệu thô.

thiết bị lưu trữ nas

Với đặc thù đó, thiết bị lưu trữ NAS cho creator cần đáp ứng tốt cả dung lượng lẫn hiệu suất:

  • Tối thiểu 4 bay ổ cứng, cấu hình RAID 5.

  • Dung lượng khởi điểm 20–30TB.

  • Có SSD cache hoặc sử dụng toàn bộ SSD để phục vụ editing.

  • Kết nối 10 Gigabit Ethernet nhằm tránh nghẽn workflow sáng tạo.

Tính năng backup tự động đến cloud hoặc NAS thứ hai ở địa điểm khác là bắt buộc để bảo vệ tác phẩm có giá trị. Version control giúp theo dõi các phiên bản chỉnh sửa khác nhau của cùng một project. Ngân sách đầu tư cho hệ thống như vậy thường từ 25-50 triệu đồng.

NAS cho gia đình

Gia đình hiện đại với nhiều thiết bị thông minh cần thiết bị lưu trữ NAS để quản lý ảnh, video cá nhân và làm media center. Thay vì lưu trữ rải rác trên điện thoại, máy tính, NAS tập trung hóa toàn bộ kho ảnh gia đình và cho phép truy cập từ mọi nơi.

Cấu hình NAS gia đình thường khá gọn nhẹ:

  • 2–4 bay ổ cứng, sử dụng RAID 1 hoặc RAID 5.

  • Dung lượng phổ biến từ 4–12TB.

Tính năng photo station tự động phân loại ảnh theo thời gian, địa điểm và khuôn mặt. Video station hỗ trợ streaming đến TV thông minh, tablet hoặc smartphone với transcoding real-time các format khác nhau.

Ứng dụng mobile cho phép backup tự động ảnh từ điện thoại về NAS, giải phóng dung lượng thiết bị cá nhân. Tính năng chia sẻ an toàn cho phép gửi ảnh/video cho bạn bè, người thân mà không cần upload lên mạng xã hội. Ngân sách cho NAS gia đình từ 5-12 triệu đồng.

NAS cho doanh nghiệp nhỏ và vừa

Doanh nghiệp 20-50 nhân viên cần thiết bị lưu trữ NAS làm file server tập trung, thay thế các shared folder rời rạc trên máy tính cá nhân. Yêu cầu chính bao gồm chia sẻ tài liệu, backup tự động, control truy cập và đảm bảo business continuity.

Cấu hình đề xuất cho nhóm này gồm:

  • NAS 4–8 bay, sử dụng RAID 6 để chịu lỗi đồng thời 2 ổ cứng.

  • Dung lượng từ 20–50TB, tùy theo lĩnh vực hoạt động.

  • Tích hợp Active Directory để nhân viên sử dụng account Windows truy cập NAS.

  • Mô hình backup 3-2-1: một bản local, một bản NAS từ xa và một bản cloud.

Tính năng VPN server tích hợp cho phép nhân viên truy cập an toàn từ nhà hoặc khi đi công tác. Mail server và CRM có thể được triển khai trên NAS để giảm phụ thuộc dịch vụ bên ngoài. Giá trị đầu tư từ 20-40 triệu đồng cho hệ thống hoàn chỉnh.

NAS cho doanh nghiệp lớn

Doanh nghiệp lớn với nhiều chi nhánh cần hệ thống thiết bị lưu trữ NAS phân tầng với khả năng replication, fail-over và tuân thủ các tiêu chuẩn bảo mật nghiêm ngặt. Hệ thống thường bao gồm NAS chính tại trụ sở và NAS phụ tại các chi nhánh, đồng bộ dữ liệu real-time.

  • High Availability (HA) với hai NAS hoạt động song song, tự động chuyển đổi khi một thiết bị gặp sự cố.
  • Disaster Recovery Site ở địa điểm khác với replication định kỳ để đảm bảo business continuity.
  • GDPR compliance với encryption at rest và in transit, audit log chi tiết và quyền được quên.

Scale-out architecture cho phép thêm node mới vào cluster khi cần mở rộng dung lượng hoặc hiệu suất. Software-defined storage tách biệt lớp quản lý và lưu trữ vật lý. 10-40 Gigabit networking với redundant connections. Ngân sách từ 100-500 triệu đồng cho hệ thống toàn doanh nghiệp.

Xem thêm: Giải Pháp Lưu Trữ Dữ Liệu Cho Doanh Nghiệp Hiện Đại

Kết luận

Với hơn một thập kỷ kinh nghiệm triển khai hạ tầng CNTT cho các tập đoàn lớn, An Phát Đạt hiểu rõ thách thức và yêu cầu đặc thù của từng mô hình kinh doanh. Chúng tôi cung cấp dịch vụ tư vấn miễn phí để thiết kế hệ thống thiết bị lưu trữ NAS phù hợp với ngân sách và roadmap phát triển của doanh nghiệp bạn.

Thiết bị lưu trữ NAS đã chứng minh là giải pháp tối ưu cho nhu cầu lưu trữ và chia sẻ dữ liệu của các tổ chức từ gia đình đến doanh nghiệp lớn. Với sự phát triển không ngừng của công nghệ, NAS hiện đại không chỉ là thiết bị lưu trữ đơn thuần mà là trung tâm dữ liệu thu nhỏ với khả năng mở rộng vô hạn.

Tham khảo: Dịch vụ Cung cấp, phân phối thiết bị CNTT từ An Phát Đạt

Tags:

bg-other-img

Related news

bg-contact-form
Liên hệ với chúng tôi
Chúng tôi luôn sẵn sàng giải đáp mọi thắc mắc của bạn

Xin chào!

Gửi yêu cầu ngay hôm nay – Chúng tôi sẽ liên hệ và đề xuất giải pháp hiệu quả nhất cho doanh nghiệp bạn.!

icon icon icon